european wildcat
Định nghĩa
Danh từ: Mèo rừng châu Âu
- Một loài mèo hoang (danh pháp khoa học: Felis silvestris) có đuôi rậm, sống ở châu Âu. Loài này có ngoại hình giống mèo nhà và được coi là tổ tiên của mèo nhà hiện đại.
- Đặc điểm nhận dạng: lông xám hoặc nâu nhạt với các sọc đen mờ, đuôi dày và có vòng đen, kích thước lớn hơn mèo nhà một chút.
Ví dụ sử dụng
- (Mèo rừng châu Âu là một loài động vật nhút nhát và khó phát hiện, thường tránh xa con người.)
- (Nhiều nhà khoa học tin rằng mèo rừng châu Âu là tổ tiên của mèo nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "European wildcat population": quần thể mèo rừng châu Âu.
- The european wildcat population in Scotland is critically endangered.(Quần thể mèo rừng châu Âu ở Scotland đang bị đe dọa nghiêm trọng.)
- "European wildcat conservation": bảo tồn mèo rừng châu Âu.
- Conservation programs are essential for the survival of the european wildcat.(Các chương trình bảo tồn rất quan trọng cho sự sống còn của mèo rừng châu Âu.)
Biến thể và từ gần giống
- Wildcat (danh từ): mèo rừng (nói chung).
- The wildcat is known for its fierce nature.(Mèo rừng nổi tiếng với bản tính hung dữ.)
- European wildcat (cụm danh từ): mèo rừng châu Âu (cụ thể loài này).
- Unlike the African wildcat, the european wildcat has a thicker coat.(Không giống mèo rừng châu Phi, mèo rừng châu Âu có bộ lông dày hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Felis silvestris (danh từ khoa học): tên khoa học của loài mèo rừng châu Âu.
- Forest cat (danh từ): mèo rừng (dùng không chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến "european wildcat".
Thành ngữ liên quan
- "As wild as a european wildcat": hoang dã như mèo rừng châu Âu (thành ngữ so sánh, chỉ sự hoang dã hoặc khó thuần hóa).
- That stray cat is as wild as a european wildcat.(Con mèo hoang đó hoang dã như mèo rừng châu Âu vậy.)